就业

(就業)jiù yè
Âm Hán Việt:TỰU NGHIỆP

đi làm

Ví dụ câu thực tế

他毕业以后就在中国就业。

tā bì yè yǐ hòu jiù zài zhōng guó jiù yè.

Anh ấy sau khi tốt nghiệp thì ở Trung Quốc đi làm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.