尤其是

yóu qí shì

đặc biệt / nhất là / trên hết / đặc biệt là

Ví dụ câu thực tế

我喜欢各种水果,尤其是苹果。

wǒ xǐ huān gè zhǒng shuǐ guǒ, yóu qí shì píng guǒ.

Tôi thích các loại trái cây, đặc biệt là táo.

他喜欢画画,尤其是画国画。

tā xǐ huān huà huà,yóu qí shì huà guó huà.

Anh ấy thích hội họa, đặc biệt là hội họa Trung Quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

尤其是 [yóu qí shì] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK