尝
(嘗)Các tầng nghĩa / Phát âm
nếm, nếm thử
nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2])
biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]
Ví dụ câu thực tế
快来尝尝我刚烤的面包。
kuài lái cháng cháng wǒ gāng kǎo de miàn bāo.
Mau lại nếm thử bánh mì tôi vừa nướng này.
快来尝尝我做的菜,味道怎么样?
kuài lái chángcháng wǒ zuò de cài, wèi dào zěn me yàng?
Hãy đến và thử nấu ăn của tôi. Nó có vị như thế nào?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thử, thử nghiệm
nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo) / nịnh bợ ai đó; liếm gót
nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon) / (nghĩa bóng) thử cái gì mới
tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi
trải qua hết mọi đau khổ (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.