尝

(嘗)cháng
Âm Hán Việt:THƯỜNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cháng

nếm, nếm thử

#2cháng

nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2])

#3cháng

biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]

Ví dụ câu thực tế

快来尝尝我刚烤的面包。

kuài lái cháng cháng wǒ gāng kǎo de miàn bāo.

Mau lại nếm thử bánh mì tôi vừa nướng này.

快来尝尝我做的菜,味道怎么样?

kuài lái chángcháng wǒ zuò de cài, wèi dào zěn me yàng?

Hãy đến và thử nấu ăn của tôi. Nó có vị như thế nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.