尖锐

(尖銳)jiān ruì
Âm Hán Việt:TIÊM NHUỆ

nhọn; sắc bén

Ví dụ câu thực tế

辩论双方围绕人工智能对就业市场的冲击展开了尖锐激烈的思想交锋。

biàn lùn shuāng fāng wéi rào rén gōng zhì néng duì jiù yè shì chǎng de chōng jī zhǎn kāi le jiān ruì jī liè de sī xiǎng jiāo fēng.

Cả hai bên của cuộc tranh luận đều tham gia vào một cuộc đối đầu ý thức hệ gay gắt và gay gắt xung quanh tác động của trí tuệ nhân tạo đối với thị trường việc làm.

这种特色风格在同类产品中显得十分尖锐,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn jiān ruì, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất nhọn, được người tiêu dùng ưa chuộng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.