少见
(少見)v. (chào hỏi trang trọng) Lâu quá không gặp!; adj. hiếm
Ví dụ câu thực tế
在炎热干燥的沙漠地带,这种常年保持翠绿的植物十分少见。
zài yán rè gān zào de shā mò dì dài, zhè zhǒng cháng nián bǎo chí cuì lǜ de zhí wù shí fēn shǎo jiàn.
Ở những vùng sa mạc khô và nóng, loại cây này vẫn xanh quanh năm là rất hiếm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.