少有

shǎo yǒu
Âm Hán Việt:THIỂU HỮU

hiếm; ít ỏi

Ví dụ câu thực tế

这件出土于商周时期的青铜重器造型奇特纹饰繁复,在考古发掘史上属于极其少有的国宝级珍品。

zhè jiàn chū tǔ yú shāng zhōu shí qī de qīng tóng zhòng qì zào xíng qí tè wén shì fán fù, zài kǎo gǔ fā jué shǐ shàng shǔ yú jí qí shǎo yǒu de guó bǎo jí zhēn pǐn.

Chiếc bình bằng đồng nặng nề này được khai quật vào thời nhà Thương và nhà Chu, có hình dáng độc đáo và hoa văn phức tạp. Đây là bảo vật quốc gia cực kỳ quý hiếm trong lịch sử khai quật khảo cổ học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.