少年
thiếu niên
Ví dụ câu thực tế
这几个少年是我的学生。
zhè jǐ gè shào nián shì wǒ de xué shēng.
Mấy thiếu niên này đều là học sinh của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tội phạm trẻ / thiếu niên phạm pháp
(Đài Loan) người trẻ; thiếu niên
tuy trẻ nhưng tài giỏi / thiếu sức sống tuổi trẻ
trung tâm thiếu nhi / câu lạc bộ thiếu nhi
Cung Thiếu nhi, nơi trẻ em có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa khác nhau
vợ chồng khi trẻ, bạn đời khi về già
Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản) / viết tắt thành 少先隊|少先队
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.