少女
cô gái
Ví dụ câu thực tế
芭蕾舞台上那位身姿婀娜轻盈的年轻少女宛如一只白天鹅,用纯净优美的舞姿征服了全场观众。
bā lěi wǔ tái shàng nà wèi shēn zī ē nuó qīng yíng de nián qīng shào nǚ wǎn rú yī zhī bái tiān é, yòng chún jìng yōu měi de wǔ zī zhēng fú le quán chǎng guān zhòng.
Cô gái trẻ duyên dáng và nhẹ nhàng trên sân khấu ballet tựa như một con thiên nga trắng, chinh phục khán giả bằng điệu nhảy thuần khiết và duyên dáng của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.