少不了
thiết yếu; không tránh khỏi
Ví dụ câu thực tế
举办一场盛大的婚礼,自然少不了亲朋好友的热情祝福和欢声笑语。
jǔ bàn yī cháng shèng dà de hūn lǐ, zì rán shào bù liǎo qīn péng hǎo yǒu de rè qíng zhù fú hé huān shēng xiào yǔ.
Tổ chức một đám cưới hoành tráng đương nhiên cần có những lời chúc phúc ấm áp và tiếng cười từ người thân, bạn bè.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.