小心谨慎
(小心謹慎)thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận / tỉ mỉ
Ví dụ câu thực tế
他为人处世一向小心谨慎,从不给竞争对手留下任何可以利用的把柄。
tā wéi rén chǔ shì yí xiàng xiǎo xīn jǐn shèn, cóng bù gěi jìng zhēng duì shǒu liú xià rèn hé kě yǐ lì yòng de bǎ bǐng.
Anh ấy luôn thận trọng trong các giao dịch của mình, không bao giờ để bất cứ điều gì cho đối thủ cạnh tranh lợi dụng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.