小心翼翼
rất thận trọng
Ví dụ câu thực tế
在处理敏感问题时,有关人员始终保持着小心翼翼的严谨作风。
zài chǔ lǐ mǐn gǎn wèn tí shí, yǒu guān rén yuán shǐ zhōng bǎo chí zhe xiǎo xīn yì yì de yán jǐn zuò fēng.
Khi xử lý các vấn đề nhạy cảm, các nhân sự luôn duy trì tác phong cẩn thận và nghiêm túc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.