小孩

xiǎo hái

đứa trẻ / Lượng từ: 個|个[ge4]

Ví dụ câu thực tế

你有小孩吗?

nǐ yǒu xiǎo hái ma?

Bạn có con không?

你有小孩儿吗?

nǐ yǒu xiǎo hái ér ma?

Bạn có con không?

老人和小孩可以优先上车。

lǎo rén hé xiǎo hái kě yǐ yōu xiān shàng chē.

Người già và trẻ nhỏ được ưu tiên lên xe trước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.