小孩
đứa trẻ / Lượng từ: 個|个[ge4]
Ví dụ câu thực tế
你有小孩吗?
nǐ yǒu xiǎo hái ma?
Bạn có con không?
你有小孩儿吗?
nǐ yǒu xiǎo hái ér ma?
Bạn có con không?
老人和小孩可以优先上车。
lǎo rén hé xiǎo hái kě yǐ yōu xiān shàng chē.
Người già và trẻ nhỏ được ưu tiên lên xe trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
trẻ em
trẻ con
(slang) young girl who displays skills, maturity, or coolness beyond her age
(slang) young boy who displays skills, maturity, or coolness beyond his age
Kinderdijk, village in the Netherlands with a large network of windmills attracting many tourists
Kinderdijk, ngôi làng ở Hà Lan có mạng lưới cối xay gió lớn thu hút nhiều khách du lịch
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.