小子

xiǎo zǐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiǎo zǐ

(văn học) người trẻ tuổi / (cổ) cậu trai (cách xưng hô của thế hệ lớn tuổi) / (cổ) tôi (dùng khi nói với người lớn tuổi)

#2xiǎo zi

(thông tục) cậu bé / (miệt thị) thằng cha / gã / (đáng khinh) kẻ

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.