小卒
người vô danh, người không có địa vị
Ví dụ câu thực tế
即便是棋盘上一个看似微不足道的小卒,只要认准目标勇往直前也能立下汗马功劳。
jí biàn shì qí pán shàng yí gè kàn shì wēi bù zú dào de xiǎo zú, zhǐ yào rèn zhǔn mù biāo yǒng wǎng zhí qián yě néng lì xià hàn mǎ gōng láo.
Ngay cả một con tốt tưởng chừng như không đáng kể trên bàn cờ cũng có thể lập nên những thành tựu to lớn miễn là xác định được mục tiêu và dũng cảm tiến về phía trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.