小伙子
(小夥子)Các tầng nghĩa / Phát âm
chàng trai
chàng trai / người trẻ / chàng trai trẻ / LT:個|个[ge4]
Ví dụ câu thực tế
那个小伙子很勇敢,他帮警察找到小偷 。
nà ge xiǎo huǒ zi hěn yǒng gǎn, tā bāng jǐng chá zhǎo dào xiǎo tōu.
Chàng trai này rất dũng cảm, anh ấy giúp cảnh sát tìm ra kẻ trộm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.