尊贵
(尊貴)đáng kính
Ví dụ câu thực tế
这座国宾馆经常接待来自世界各国的尊贵外宾,服务标准极其严格规范。
zhè zuò guó bīn guǎn jīng cháng jiē dài lái zì shì jiè gè guó de zūn guì wài bīn, fú wù biāo zhǔn jí qí yán gé guī fàn.
Nhà khách quốc gia này thường xuyên tiếp đón những vị khách nước ngoài nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới và tiêu chuẩn dịch vụ của nó cực kỳ nghiêm ngặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.