封顶
(封頂)phủ lên; đặt trần lên
Ví dụ câu thực tế
伴随着最后一方混凝土浇筑完毕,这座高达两百米的地标性大厦顺利完成主体封顶。
bàn suí zhe zuì hòu yī fāng hùn níng tǔ jiāo zhù wán bì, zhè zuò gāo dá liǎng bǎi mǐ de dì biāo xìng dà shà shùn lì wán chéng zhǔ tǐ fēng dǐng.
Sau khi hoàn thành việc đổ bê tông cuối cùng, phần mái chính của tòa nhà mang tính bước ngoặt cao 200 mét này đã được hoàn thành thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.