封建

fēng jiàn
Âm Hán Việt:PHONG KIẾN

n. chế độ phong kiến; adj. phong kiến

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分封建,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn fēng jiàn, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất phong kiến, được người tiêu dùng ưa chuộng.

提倡男女平等是打破封建旧思想、推动社会进步的重要体现。

tí chàng nán nǚ píng děng shì dǎ pò fēng jiàn jiù sī xiǎng, tuī dòng shè huì jìn bù de zhòng yào tǐ xiàn.

Thúc đẩy bình đẳng nam nữ là biểu hiện quan trọng của việc phá bỏ tư tưởng phong kiến ​​cũ, thúc đẩy tiến bộ xã hội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

封建 [fēng jiàn] (PHONG KIẾN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu