寿命
(壽命)cuộc sống
Ví dụ câu thực tế
通过改善日常饮食结构、加强体育锻炼和规律作息,我国居民人均预期寿命持续稳步提升。
tōng guò gǎi shàn rì cháng yǐn shí jié gòu, jiā qiáng tǐ yù duàn liàn hé guī lǜ zuò xī, wǒ guó jū mín rén jūn yù qī shòu mìng chí xù wěn bù tí shēng.
Bằng cách cải thiện chế độ ăn uống hàng ngày, tăng cường tập thể dục, làm việc và nghỉ ngơi đều đặn, tuổi thọ trung bình của người dân Trung Quốc tiếp tục tăng đều đặn.
这种前沿探索为进一步深化现代寿命研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shòu mìng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Nghiên cứu tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu tuổi thọ hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.