导航
(導航)điều hướng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真导航各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dǎo háng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc điều hướng các yêu cầu công việc.
在复杂的城市立交桥上行驶,开启车载手机卫星导航能够有效避免走错路。
zài fù zá de chéng shì lì jiāo qiáo shàng háng shǐ, kāi qǐ chē zài shǒu jī wèi xīng dǎo háng néng gòu yǒu xiào bì miǎn zǒu cuò lù.
Khi lái xe trên các cầu vượt đô thị phức tạp, việc bật định vị vệ tinh của điện thoại di động trong ô tô có thể tránh đi nhầm đường một cách hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.