导火索
(導火索)ngòi nổ
Ví dụ câu thực tế
这起因为邻里宅基地边界不清引起的日常微小争吵,最终演变成为两家大打出手的直接导火索。
zhè qǐ yīn wèi lín lǐ zhái jī dì biān jiè bù qīng yǐn qǐ de rì cháng wēi xiǎo zhēng chǎo, zuì zhōng yǎn biàn chéng wéi liǎng jiā dà dǎ chū shǒu de zhí jiē dǎo huǒ suǒ.
Cuộc cãi vã nhỏ hàng ngày này do ranh giới nhà hàng xóm không rõ ràng, cuối cùng đã trở thành nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cuộc chiến giữa hai gia đình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.