导游
(導遊)hướng dẫn viên du lịch
Ví dụ câu thực tế
我来介绍一下我们的翻译和导游。
wǒ lái jiè shào yī xià wǒ men de fān yì hé dǎo yóu.
Tôi giới thiệu một chút về phiên dịch và hướng dẫn viên của chúng ta.
我的姐姐是一名导游。
wǒ de jiě jiě shì yī míng dǎo yóu.
Chị tôi là hướng dẫn viên du lịch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.