导弹
(導彈)tên lửa
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代导弹研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dǎo dàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp thông tin trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu tên lửa hiện đại.
现代国防体系中部署的远程战略核导弹拥有极高的超音速突防性能,是维护国家安全的坚实后盾。
xiàn dài guó fáng tǐ xì zhōng bù shǔ de yuǎn chéng zhàn lüè hé dǎo dàn yōng yǒu jí gāo de chāo yīn sù tū fáng xìng néng, shì wéi hù guó jiā ān quán de jiān shí hòu dùn.
Tên lửa hạt nhân chiến lược tầm xa được triển khai trong hệ thống phòng thủ quốc gia hiện đại có hiệu suất xuyên siêu âm cực cao và là chỗ dựa vững chắc để duy trì an ninh quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.