导师
(導師)gia sư
Ví dụ câu thực tế
在研究生学位论文撰写和实验攻关过程中,导师渊博的学识与严谨的学风给予了他巨大的启迪。
zài yán jiū shēng xué wèi lùn wén zhuàn xiě hé shí yàn gōng guān guò chéng zhōng, dǎo shī yuān bó de xué shí yǔ yán jǐn de xué fēng jǐ yǔ le tā jù dà de qǐ dí.
Trong quá trình viết luận văn tốt nghiệp và tiến hành nghiên cứu thực nghiệm, kiến thức uyên thâm và phong cách học tập nghiêm túc của gia sư đã mang đến cho anh nguồn cảm hứng lớn lao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.