导向
(導向)v. hướng dẫn; n. người hướng dẫn
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真导向各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dǎo xiàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc hướng dẫn các yêu cầu công việc.
制定公共政策必须坚持以人民群众的根本福祉和实际需求为导向。
zhì dìng gōng gòng zhèng cè bì xū jiān chí yǐ rén mín qún zhòng de gēn běn fú zhǐ hé shí jì xū qiú wèi dǎo xiàng.
Việc xây dựng chính sách công phải dựa trên phúc lợi cơ bản và nhu cầu thực tế của người dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.