对面

(對面)duì miàn
Âm Hán Việt:ĐỐI DIỆN

đối diện

Ví dụ câu thực tế

我站在她的对面。

wǒ zhàn zài tā de duì miàn.

Tôi đứng đối diện với cô ấy.

我就住在学校对面。

wǒ jiù zhù zài xué xiào duì miàn.

Tôi sống đối diện trường học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.