对话
(對話)đối thoại, hội thoại
Ví dụ câu thực tế
我在和王老师对话。
wǒ zài hé wáng lǎo shī duì huà.
Tôi đang nói chuyện với thầy Vương.
这个对话比较简单,我能听懂。
zhè ge duì huà bǐ jiào jiǎn dān, wǒ néng tīng dǒng.
Cuộc trò chuyện này tương đối đơn giản và tôi có thể hiểu được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.