对称
(對稱)đối xứng
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分对称,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn duì chèn, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất đối xứng, được người tiêu dùng ưa chuộng.
这座中国传统宫殿的建筑布局非常对称,体现出庄严和谐之美。
zhè zuò zhōng guó chuán tǒng gōng diàn de jiàn zhù bù jú fēi cháng duì chèn, tǐ xiàn chū zhuāng yán hé xié zhī měi.
Bố cục kiến trúc của cung điện truyền thống Trung Quốc này rất đối xứng, thể hiện vẻ đẹp trang trọng và hài hòa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.