对照
(對照)so sánh
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真对照各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duì zhào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc đối chiếu các yêu cầu công việc.
技术人员对照工程设计图纸,对施工现场的每一处钢筋尺寸进行严格核验。
jì shù rén yuán duì zhào gōng chéng shè jì tú zhǐ, duì shī gōng xiàn chǎng de měi yī chù gāng jīn chǐ cùn jìn xíng yán gé hé yàn.
Nhân viên kỹ thuật kiểm tra chặt chẽ kích thước từng thanh thép tại công trường so với bản vẽ thiết kế kỹ thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.