对方

(對方)duì fāng
Âm Hán Việt:ĐỐI PHƯƠNG

đối phương, phía bên kia

Ví dụ câu thực tế

在谈判中要认真倾听对方的意见。

zài tán pàn zhōng yào rèn zhēn qīng tīng duì fāng de yì jiàn.

Trong đàm phán cần chăm chú lắng nghe ý kiến của đối phương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

对方 [duì fāng] (ĐỐI PHƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu