对抗赛
(對抗賽)cuộc đấu / trận đấu / cuộc thi giữa các đối thủ ghép cặp (ví dụ: thể thao)
Ví dụ câu thực tế
他在激烈对抗的篮球对抗赛中不慎扭伤了胳膊,队医立即上前采取了冰敷加压处理。
tā zài jī liè duì kàng de lán qiú duì kàng sài zhōng bù shèn niǔ shāng le gē bó, duì yī lì jí shàng qián cǎi qǔ le bīng fū jiā yā chǔ lǐ.
Anh vô tình bị bong gân cánh tay trong một trận đấu bóng rổ khốc liệt, bác sĩ của đội ngay lập tức bước tới để chườm đá và ép.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.