对手

(對手)duì shǒu
Âm Hán Việt:ĐỐI THỦ

đối thủ

Ví dụ câu thực tế

他是赛场上非常值得尊敬的竞争对手。

tā shì sài chǎng shàng fēi cháng zhí de zūn jìng de jìng zhēng duì shǒu.

Anh ấy là một đối thủ cạnh tranh rất đáng kính trên sàn đấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.