对弈
(對弈)(văn học) chơi cờ
Ví dụ câu thực tế
两位棋艺精湛的老人在公园的石桌旁全神贯注地对弈。
liǎng wèi qí yì jīng zhàn de lǎo rén zài gōng yuán de shí zhuō páng quán shén guàn zhù dì duì yì.
Hai ông già với kỹ năng chơi cờ tuyệt đỉnh đang tập trung vào ván cờ trên chiếc bàn đá trong công viên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.