对峙

(對峙)duì zhì
Âm Hán Việt:ĐỐI TRĨ

đối diện nhau (cơ khí)

Ví dụ câu thực tế

双方军队在边境缓冲区构筑工事防线,形成了长达数周的紧张对峙。

shuāng fāng jūn duì zài biān jìng huǎn chōng qū gòu zhù gōng shì fáng xiàn, xíng chéng le zhǎng dá shù zhōu de jǐn zhāng duì zhì.

Quân đội hai bên xây dựng các tuyến công sự ở vùng đệm biên giới, hình thành cuộc đối đầu căng thẳng kéo dài nhiều tuần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.