对外

(對外)duì wài
Âm Hán Việt:ĐỐI NGOẠI

đối ngoại, ra bên ngoài

Ví dụ câu thực tế

公司正在大力拓展对外贸易。

gōng sī zhèng zài dà lì tuò zhǎn duì wài mào yì.

Công ty đang ra sức mở rộng thương mại đối ngoại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.