寥寥无几
(寥寥無幾)rất ít
Ví dụ câu thực tế
深夜的大街上行人寥寥无几,只有几盏路灯散发着微弱的光芒。
shēn yè de dà jiē shàng háng rén liáo liáo wú jǐ, zhǐ yǒu jǐ zhǎn lù dēng sàn fà zhe wēi ruò de guāng máng.
Trên đường phố vào đêm khuya rất ít người đi bộ, chỉ có vài ngọn đèn đường phát ra ánh sáng mờ nhạt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.