寡妇
(寡婦)góa phụ
Ví dụ câu thực tế
在旧社会闭塞的封建偏僻山村,年轻守寡的寡妇往往承受着难以言喻的封建压迫。
zài jiù shè huì bì sè de fēng jiàn piān pì shān cūn, nián qīng shǒu guǎ de guǎ fù wǎng wǎng chéng shòu zhe nán yǐ yán yù de fēng jiàn yā pò.
Ở những ngôi làng miền núi phong kiến xa xôi, nơi xã hội cũ khép kín, những góa phụ trẻ thường phải chịu sự áp bức không thể tả xiết của chế độ phong kiến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.