察看
nhìn
Ví dụ câu thực tế
农业技术专家深入受涝农田,实地察看农作物的受灾成活情况。
nóng yè jì shù zhuān jiā shēn rù shòu lào nóng tián, shí dì chá kàn nóng zuò wù de shòu zāi chéng huó qíng kuàng.
Các chuyên gia kỹ thuật nông nghiệp đã đi sâu vào vùng đất ngập nước để quan sát thiệt hại và khả năng sống sót của cây trồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.