寒冷

hán lěng
Âm Hán Việt:HÀN LẠNH

lạnh lẽo, rét mướt

Ví dụ câu thực tế

寒冷的天气时树叶变红了。

hán lěng de tiān qì shí shù yè biàn hóng le.

Lá cây trong thời tiết rét mướt đã chuyển thành màu đỏ rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.