寂寞
cô đơn
Ví dụ câu thực tế
独自一个人在异国他乡工作打拼,难免会常常感到孤独寂寞。
dú zì yí gè rén zài yì guó tā xiāng gōng zuò dǎ pīn, nán miǎn huì cháng cháng gǎn dào gū dú jì mò.
Khi làm việc một mình ở nước ngoài, chắc chắn bạn sẽ thường xuyên cảm thấy cô đơn.
这种特色风格在同类产品中显得十分寂寞,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn jì mò, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất cô đơn, được người tiêu dùng ưa chuộng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.