宿

sù

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1sù

trọ qua đêm / cũ / trước đây

#2xiǔ

đêm / lượng từ cho đêm

#3xiù

chòm sao

#4sù

biến thể cũ của 宿[su4]

#5Sù

họ [Su4]

Ví dụ câu thực tế

下课后大家都回宿舍休息了。

xià kè hòu dà jiā dōu huí sù shè xiū xī le.

Sau khi tan học mọi người đều về ký túc xá nghỉ ngơi.

我们宿舍的门是铁的。

wǒ men sù shè de mén shì tiě de.

Cửa kí túc xá của chúng tôi làm bằng sắt.

宿舍在哪个方向?

sù shè zài nǎ ge fāng xiàng?

Kí túc xá nằm ở hướng nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

宿 [sù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK