宽阔

(寬闊)kuān kuò
Âm Hán Việt:KHOAN KHOÁT

rộng lớn, thênh thang, rộng rãi

Ví dụ câu thực tế

门前是一条宽阔的大马路。

mén qián shì yī tiáo kuān kuò de dà mǎ lù.

Trước cửa là một con đường lớn thênh thang.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.