宽泛

(寬泛)kuān fàn
Âm Hán Việt:KHOAN PHIẾM

(về nghĩa) rộng về phạm vi

Ví dụ câu thực tế

这篇学术论文选取的选题范围过于宽泛,建议进一步聚焦具体的研究切入点。

zhè piān xué shù lùn wén xuǎn qǔ de xuǎn tí fàn wéi guò yú kuān fàn, jiàn yì jìn yí bù jù jiāo jù tǐ de yán jiū qiē rù diǎn.

Phạm vi chủ đề được chọn trong bài viết học thuật này quá rộng và nên tập trung hơn nữa vào các điểm đầu vào nghiên cứu cụ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.