宽松

(寬鬆)kuān sōng
Âm Hán Việt:KHOAN TÙNG

rộng (quần áo)

Ví dụ câu thực tế

随着各项减税降费政策的落地,民营企业迎来了更加宽松便利的发展环境。

suí zhe gè xiàng jiǎn shuì jiàng fèi zhèng cè de luò dì, mín yíng qǐ yè yíng lái le gèng jiā kuān sōng biàn lì de fā zhǎn huán jìng.

Với việc thực hiện nhiều chính sách giảm thuế, phí, các doanh nghiệp tư nhân đã mở ra một môi trường phát triển thoải mái và thuận lợi hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

宽松 [kuān sōng] (KHOAN TÙNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu