宽敞

(寬敞)kuān chang
Âm Hán Việt:KHOAN SƯỞNG

rộng rãi

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分宽敞,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn kuān chǎng, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất rộng rãi, được người tiêu dùng ưa chuộng.

搬进新建成的现代化住宅小区后,一家人住进了宽敞明亮的大房子。

bān jìn xīn jiàn chéng de xiàn dài huà zhù zhái xiǎo qū hòu, yī jiā rén zhù jìn le kuān chǎng míng liàng de dà fáng zi.

Sau khi chuyển đến một khu dân cư hiện đại mới xây, gia đình sống trong một ngôi nhà rộng, rộng rãi và sáng sủa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.