宽恕
(寬恕)tha thứ
Ví dụ câu thực tế
面对真诚认错并努力悔改的人,我们应当展现宽容并给予宽恕。
miàn duì zhēn chéng rèn cuò bìng nǔ lì huǐ gǎi de rén, wǒ men yīng dāng zhǎn xiàn kuān róng bìng jǐ yǔ kuān shù.
Chúng ta nên thể hiện sự khoan dung và tha thứ cho những ai thành thật thừa nhận lỗi lầm của mình và cố gắng ăn năn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.