宽厚
(寬厚)khoan dung; hào phóng
Ví dụ câu thực tế
这位长辈为人宽厚善良,待人接物总是充满温和与宽容。
zhè wèi zhǎng bèi wéi rén kuān hòu shàn liáng, dài rén jiē wù zǒng shì chōng mǎn wēn hé yǔ kuān róng.
Vị trưởng lão này là người rộng lượng và tốt bụng, cách đối xử của ông với người khác luôn đầy sự dịu dàng và bao dung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.