容颜
(容顏)diện mạo; làn da
Ví dụ câu thực tế
岁月虽然在母亲慈祥的面庞上留下了皱纹,但她温婉贤淑的容颜在儿女心中永远美丽动人。
suì yuè suī rán zài mǔ qīn cí xiáng de miàn páng shàng liú xià le zhòu wén, dàn tā wēn wǎn xián shū de róng yán zài ér nǚ xīn zhōng yǒng yuǎn měi lì dòng rén.
Dù năm tháng có để lại những nếp nhăn trên khuôn mặt hiền hậu của mẹ nhưng vẻ hiền lành, đức hạnh của mẹ sẽ luôn đẹp trong lòng các con.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.