容量

róng liàng
Âm Hán Việt:DUNG LƯỢNG

dung lượng, sức chứa

Ví dụ câu thực tế

这款新型储能电池的电容量比传统电池大幅提升。

zhè kuǎn xīn xíng chǔ néng diàn chí de diàn róng liàng bǐ chuán tǒng diàn chí dà fú tí shēng.

Dung lượng điện của loại pin lưu trữ mới này đã tăng đáng kể so với pin truyền thống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.