容许
(容許)cho phép
Ví dụ câu thực tế
神圣的国家主权和领土完整绝不容许任何外部势力的蓄意侵犯。
shén shèng de guó jiā zhǔ quán hé lǐng tǔ wán zhěng jué bù róng xǔ rèn hé wài bù shì lì de xù yì qīn fàn.
Chủ quyền quốc gia thiêng liêng và toàn vẹn lãnh thổ sẽ không bao giờ dung thứ cho hành vi cố ý xâm phạm của bất kỳ thế lực bên ngoài nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.